Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
cố gắng, gắng sức
Tốn sức để đạt được cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 이루기 위해 힘을 들이다.
Chúng ta hãy dành một tràng pháo tay cho hai người đã vất vả hôm nay.
Tôi sẽ nỗ lực để phát triển vở kịch này thành vở kịch tầm cỡ thế giới.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa