Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 想像tưởng tượng
- 1
sự tưởng tượng
Việc thử vẽ trong đầu cái mà thực tế chưa có kinh nghiệm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 실제로 없는 것이나 경험하지 않은 것을 머릿속으로 그려 봄.
Minjun bay lượn thỏa thích trên bầu trời trong trí tưởng tượng của mình.
Anh ấy, người vô địch cuộc thi bơi, ngay cả giờ nghỉ cũng luyện tập bằng tưởng tượng để nâng cao thực lực.