Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
nuốt
Bỏ cái gì đó vào miệng rồi cho qua cổ họng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 입에 넣어서 목구멍으로 넘기다.
Anh ấy đói quá nên nuốt vội thức ăn mà không nhai.
Chị tôi bị cảm mệt mỏi đến mức không còn sức nuốt nổi một ngụm nước.
- 2
ăn cướp
Biến tiền bạc hay tài sản của người khác thành cái của mình một cách bất chính.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남의 돈이나 재산을 부당하게 자기의 것으로 만들다.
Hắn lừa đảo chiếm đoạt tài sản của người khác rồi lẩn trốn.
Một nhân viên ngân hàng bị phát hiện đã chiếm đoạt tiền của khách hàng bằng thủ đoạn bất chính.
- 3
nén
Cố chịu đựng để tình cảm hay biểu hiện nào đó không thể hiện ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 감정이나 표현이 드러나지 않게 애써서 참다.
Jisu cố nén tiếng khóc và tiếp tục cuộc trò chuyện một cách bình tĩnh.
Trước cái chết đột ngột của bạn, Seunggyu cố gắng kìm nước mắt.