Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
một cách rõ ràng
Một cách rõ ràng và xác thực.
Định nghĩa tiếng Hàn: 분명하고 확실하게.
Dùng ống nhòm thì có thể nhìn rõ cả khuôn mặt người ở xa.
Bà vẫn nhớ rõ cuộc chiến tranh đã trải qua thời thơ ấu.
- 2
một cách thông minh, một cách nhạy bén
Một cách thông minh và lanh lợi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 머리가 좋고 영리하게.
Jisu thấy cô con gái cư xử khôn ngoan thật đáng yêu và đáng tự hào.
Minjun có năng lực xử lý thông minh cả những việc phức tạp.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa