Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
tất cả
Mọi thứ không sót hay để lại gì cả.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남거나 빠진 것이 없는 모든 것.
Đây là toàn bộ số tiền tôi đang có.
Đây chưa phải là tất cả, nhưng trước mắt tôi đã nghĩ xem mình có thể làm được gì.
- 2
tất cả, trên hết
Điều trên hết ở mức không còn có thể nghĩ đến gì cao hơn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 그 이상을 생각할 수 없을 정도로 최고인 것.
Thành công không phải là tất cả trong cuộc đời.
Ngoại hình không phải là tất cả khi đánh giá một con người.
2.Phó từ
- 1
hết, tất cả
Mọi thứ không sót hay để lại gì cả.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남거나 빠진 것이 없이 모두.
Minjun đói quá nên đã ăn hết sạch cơm.
Vì là sinh nhật bà nên cả nhà đều tụ tập ở nhà bà.
- 2
gần, sắp, hầu như
Mức độ của hành động hay trạng thái hầu như gần với mức độ hạn định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 행동이나 상태의 정도가 한정된 정도에 거의 가깝게.
Đi lâu quá nên đôi giày đã gần mòn hết.
Giờ chỉ còn một tuần nữa thôi, học kỳ này cũng sắp kết thúc rồi.
- 3
ngạc nhiên
Thể hiện sự hơi bất ngờ, cảm thán, mỉa mai như là 'ngoài tưởng tượng'.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가벼운 놀람, 감탄, 비꼼 등을 나타내어 ‘의외로’.
Đúng là có cả người kỳ lạ thế này nữa.
Cậu mà cũng chịu học à, chuyện gì thế này?
- 4
vô dụng, vô ích
Một cách vô dụng hoặc một cách xấu tệ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아무런 쓸모나 좋을 것 없이.
Đã bảo đừng lo gì cả mà cứ lo những chuyện không đâu.
Người chết rồi thì tiền bạc còn có ích gì?