Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 흰 色흰 + sắc
- 1
màu trắng
Màu sáng giống như sữa hay tuyết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈이나 우유와 같은 밝은 색.
Tuyết rơi nhiều, khắp nơi đang dần chuyển sang màu trắng.
Căn phòng toàn bộ được trang trí màu trắng ấy trông như phòng bệnh.