Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

노란색

noransaek[노란색]Sơ cấp · TOPIK IMàu sắc

màu vàng

Danh từGốc Hán: 노란 色노란 + sắc

  1. 1

    màu vàng

    Màu như màu của vỏ quả chuối chín hay lông gà con.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 병아리나 바나나와 같은 색.

    • Chuối ngon có vỏ màu vàng tươi.

    • Trong số áo sơ mi nhiều màu, tôi đã chọn màu vàng.