Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

복잡하다

bokjapada[복짜파다]Sơ cấp · TOPIK I

phức tạp, rắc rối

Tính từGốc Hán: 複雜 하다phức tạp + 하다

  1. 1

    phức tạp, rắc rối

    Công việc, tình cảm... có nhiều thứ đan xen đến mức khó sắp xếp.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일, 감정 등이 정리하기 어려울 만큼 여러 가지가 얽혀 있다.

    • Việc tưởng là đơn giản mới bắt đầu, vậy mà lại trở nên rắc rối.

    • Bộ phim truyền hình này có mối quan hệ giữa các nhân vật quá phức tạp.

  2. 2

    phức tạp, hỗn tạp

    Những cái nào đó đông đúc và lộn xộn ở một nơi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것들이 한곳에 복작거려 어수선하다.

    • Dù trên con phố đông đúc, anh ấy vẫn nhận ra ngay cô ấy đang đi tới từ xa.

    • Ngã tư này lúc nào cũng đông đúc vì rất nhiều xe qua lại.