Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 興味hưng vị
- 1
sự hứng thú
Sự thú vị làm cho tâm hồn bị thu hút.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음을 쏠리게 하는 재미.
Tôi có hứng thú với việc học ngoại ngữ.
Trang phục lộng lẫy của các diễn viên là một trong những yếu tố thú vị của bộ phim đó.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa