Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 活動hoạt động
- 1
hoạt động
Việc dịch chuyển cơ thể rồi hành động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸을 움직여 행동함.
Bác sĩ nói bệnh nhân cần giảm hoạt động và nghỉ ngơi.
Sự giám sát của cảnh sát ngày càng gắt gao khiến việc hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn, nên anh ta chỉ ở trong nhà.
- 2
hoạt động
Việc cố gắng để gặt hái thành quả tốt ở công việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에서 좋은 결과를 거두기 위해 힘씀.
Thời đó, các hoạt động tôn giáo của người dân bị cấm.
Cuối năm đến gần, các hoạt động quyên góp giúp đỡ người nghèo trở nên sôi nổi.