Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

도움

sự giúp đỡ

Danh từ

  1. 1

    sự giúp đỡ

    Việc giúp đỡ người khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람을 돕는 일.

    • Chú tôi lòng tự trọng cao nên không thích nhận sự giúp đỡ của ai.

    • Đến giờ ở trại trẻ mồ côi vẫn có những đứa trẻ mất cha mẹ đang chờ bàn tay giúp đỡ.