Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

햇볕

tia nắng, tia mặt trời

Danh từ

  1. 1

    tia nắng, tia mặt trời

    Luồng khí do mặt trời chiếu rọi xuống.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 해가 내리쬐는 기운.

    • Mặt tôi bị nắng gắt làm cho đen sạm.

    • Hôm đó là một ngày hè oi bức, nắng chói chang.