Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 容恕dung thứ
- 1
sự tha thứ, sự thứ lỗi
Sự bỏ qua tội hay lỗi lầm và không phạt hay la mắng về tội hay lỗi lầm đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못이나 죄에 대하여 꾸중을 하거나 벌을 주지 않고 너그럽게 덮어 줌.
Bạn gái tôi giận vì lời nói dối của tôi, nói không thể tha thứ rồi bỏ đi.
Để vượt qua mâu thuẫn giữa hai người, cần có sự hòa giải và tha thứ cho nhau.