Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
gió
Sự chuyển động của không khí xảy ra do sự biến đổi của áp suất không khí, con người hay máy móc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기압의 변화 또는 사람이나 기계에 의해 일어나는 공기의 움직임.
Vừa mở cửa sổ, một làn gió mát thổi vào.
Ngồi hóng gió quạt, tôi chén sạch nửa quả dưa hấu.
- 2
hơi
Không khí chứa trong chỗ có bên trong rỗng như quả bóng hay săm xe.
Định nghĩa tiếng Hàn: 공이나 튜브 등과 같이 속이 빈 곳에 채우는 공기.
Có lẽ bánh xe đạp bị xì hơi nên không lăn được tốt.
Chúng tôi bơm căng quả bóng rồi bắt đầu trận đấu lại.
- 3
sự trăng gió, sự ngoại tình
Sự lén lút chia sẻ tình cảm với người khác phái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몰래 다른 이성과 애정을 나눔.
Người phụ nữ ngoại tình đã lén bỏ trốn cùng một người đàn ông.
Người đàn ông ngoại tình bị vợ phát hiện và đang đứng trước nguy cơ bị ly hôn.
- 4
làn gió, trào lưu
Sự thịnh hành, bầu không khí hay khuynh hướng tư tưởng... tạm thời nổi lên trong xã hội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사회적으로 잠시 일어나는 유행이나 분위기 또는 사상적인 경향.
Những lời hứa cải cách ồn ào chẳng qua chỉ là cơn gió thoảng qua.
Khi cơn sốt điện thoại thông minh nổi lên, ai ai cũng bắt đầu đổi chiếc điện thoại còn tốt của mình.
2.Danh từ
- 1
lòng mong muốn, lòng mong ước
Lòng mong chờ điều gì đó diễn ra theo ý muốn của mình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 생각한 대로 이루어지기를 원하는 마음.
Tôi mong ước có thể trở thành chỗ dựa cho bố mẹ dù chỉ một chút.
Ai cũng nói sẽ ổn thôi nhưng kết quả không tốt như mong ước của tôi.