Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 特性đặc tính
- 1
đặc tính
Tính chất rất khác biệt với thông thường chỉ có ở sự vật nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 사물에만 있는 보통과 매우 차이가 나게 다른 성질.
Chiếc áo khoác này có đặc tính giữ ấm và chống nước rất tốt.
Loài cây này có đặc tính chịu lạnh tốt nên chủ yếu có thể thấy ở vùng cực.