Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 波濤ba đào
- 1
sóng biển
Gợn nước nổi dậy ở biển.
Định nghĩa tiếng Hàn: 바다에 이는 물결.
Tôi ra biển đêm yên tĩnh ngắm những con sóng vỡ tung.
Các thủy thủ phải chiến đấu suốt đêm với những con sóng do bão mang tới.
- 2
làn sóng
(cách nói ẩn dụ) Hiện tượng hay cuộc vận động mang tính xã hội nổi lên với khí thế mạnh mẽ.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 힘찬 기세로 일어나는 사회적 운동이나 현상.
Làn sóng cách mạng đòi chính quyền độc tài từ chức đang ngày càng mạnh mẽ.
Sự xuất hiện của điện ảnh giống như một làn sóng lớn mở ra chương mới cho văn hóa đại chúng.
- 3
làn sóng, chấn động
(cách nói ẩn dụ) Sự chuyển động hay rung động về tâm lý mạnh mẽ.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 강렬한 심리적 충동이나 움직임.
Seung-gyu rất vui tính nên đi đâu cũng mang theo những tràng cười.
Bộ phim kết thúc, một làn sóng xúc động dâng lên trong khán phòng.