Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

화재

hwajae[화재]Trung cấp · TOPIK IIThiên tai

hoả hoạn

Danh từGốc Hán: 火災hỏa tai

  1. 1

    hoả hoạn

    Tai nạn hoặc tai ương mà nhà hay đồ vật bị cháy.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 집이나 물건이 불에 타는 재앙이나 재난.

    • Hỏa hoạn xảy ra do bếp ga quá nóng đã thiêu rụi ngôi nhà.

    • Trường tiểu học đang tổ chức giáo dục phòng cháy chữa cháy để phòng ngừa hỏa hoạn.