Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 適性thích tính
- 1
thích hợp, thích đáng
Năng lực hay tính cách của người phù hợp với công việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 알맞은 사람의 성격이나 능력.
Từ nhỏ đã thích viết lách, anh ấy quyết định phát huy năng khiếu để trở thành nhà văn.
Khi chọn chuyên ngành, trước hết phải ưu tiên sở thích và năng khiếu của bản thân.