Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

능력

neungnyeok[능녁]Sơ cấp · TOPIK INăng lực

khả năng, năng lực

Danh từGốc Hán: 能力năng lực

  1. 1

    khả năng, năng lực

    Sức mạnh có thể làm việc nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 할 수 있는 힘.

    • Cô ấy là một diễn viên tài năng, có thể một mình lấp đầy cả sân khấu.

    • Có nhiều vấn đề khó giải quyết chỉ với năng lực của một người, nhưng nhiều người cùng nỗ lực thì có thể giải quyết được.