Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
giỏi giang, làm tốt
Làm đúng và chính xác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옳고 바르게 하다.
Giám đốc Kim việc gì cũng cư xử khéo nên các mối quan hệ rất tốt.
Trong tình huống nguy cấp thế này, tranh cãi ai làm đúng ai làm sai chẳng có ý nghĩa gì.
- 2
giỏi
Làm một cách tốt và xuất sắc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 좋고 훌륭하게 하다.
Chị tôi học giỏi nên liên tục nhận được học bổng.
Con dâu mới vừa tính tình tốt vừa giỏi việc nhà nên tôi rất ưng ý.
- 3
giỏi, tốt
Làm một cách quen thuộc và khéo léo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 익숙하고 솜씨가 있게 하다.
Chị tôi muốn nấu ăn giỏi nên đi học ở trung tâm dạy nấu ăn.
Anh rể tôi làm việc giỏi nên được thăng chức sớm nhất trong số những người cùng khóa.
- 4
giỏi
Làm thường xuyên như thói quen.
Định nghĩa tiếng Hàn: 버릇으로 자주 하다.
Ông Park chuyện gì cũng hay nói dối.
Seung-gyu hay khóc nên có biệt danh là "mít ướt".