Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

일대

toàn vùng, khắp vùng

Danh từGốc Hán: 一帶nhất đái

  1. 1

    toàn vùng, khắp vùng

    Toàn bộ một vùng nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어느 지역의 전부.

    • Nhiều bãi bồi ở khắp vùng bờ biển phía Tây đang biến mất.

    • Đường bị sập nên xe cộ ở khắp khu vực này bị hạn chế lưu thông.