Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 周邊chu biên
- 1
xung quanh
Chu vi đang bao quanh đối tượng nào đó. Hoặc trong phạm vi gần.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 대상을 싸고 있는 둘레. 또는 가까운 범위 안.
Anh ấy tính tình ân cần nên luôn quan tâm chăm sóc những người xung quanh.
Xung quanh khách sạn tôi sẽ ở có nhiều điểm tham quan nên đi du lịch rất thuận tiện.