Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 離別ly biệt

  1. 1

    sự ly biệt

    Sự cách xa không thể gặp được trong thời gian dài hoặc chia tay.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 오랫동안 만나지 못하게 떨어져 있거나 헤어짐.

    • Minjun nói không muốn chia tay bạn bè nên khăng khăng không chịu chuyển trường.

    • Chị tôi nói lời chia tay với bạn trai rồi đi du học, giờ than thở với tôi rằng nhớ anh ấy.