Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이달

tháng này

Danh từ

  1. 1

    tháng này

    Tháng này.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 이번 달.

    • Những ai muốn tham gia sự kiện phải nộp đơn trước cuối tháng này.

    • Tôi đã nói chuyện xong với chủ nhà là sẽ dọn đồ ra đi trong tháng này.