Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이번

ibeon[이번]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

lần này

Danh từGốc Hán: 이 番이 + phiên

  1. 1

    lần này

    Lần sắp tới. Hoặc lần vừa mới qua.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 곧 돌아올 차례. 또는 막 지나간 차례.

    • Mẹ nói rất háo hức vì đây là lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài.

    • Năm nào tôi cũng nghỉ hè ở biển, nhưng kỳ nghỉ lần này tôi định thử lên núi.