Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 肉體nhục thể
- 1
thân thể, thể xác
Cơ thể của con người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람의 몸.
Marathon là môn thể thao làm khỏe mạnh cả thể chất lẫn tinh thần.
Tôi đã học vài động tác thể dục đơn giản có thể giảm mệt mỏi cơ thể ở văn phòng.