Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 위 層위 + tầng

  1. 1

    tầng trên

    Tầng ở trên những tầng khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 층보다 위에 있는 층.

    • Khi bọn trẻ sống ở tầng trên chạy nhảy, có cảm giác như trần nhà tôi sắp sập.

    • Nước rò rỉ từ tầng trên nhà tôi nên nước nhỏ tong tong từ trần phòng khách.