Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 外貌ngoại mạo
- 1
ngoại hình
Diện mạo bên ngoài của con người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람의 겉으로 보이는 모양.
Tôi hài lòng với ngoại hình của mình.
Không được phân biệt đối xử với người khác qua ngoại hình.