Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

명단

myeongdan[명단]Trung cấp · TOPIK II

danh sách

Danh từGốc Hán: 名單danh đơn

  1. 1

    danh sách

    Phiếu hay hồ sơ ghi tên của những người có liên quan đến việc gì đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 관련된 사람들의 이름을 적은 표나 문서.

    • Trước thềm bầu cử, các chính đảng đã công bố danh sách ứng cử viên.

    • Ở hành lang trường có dán danh sách những học sinh đạt thành tích xuất sắc trong cuộc thi viết văn.