Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

못생기다

motsaenggida[몯쌩기다]Sơ cấp · TOPIK INgoại hình

xấu xí, khó nhìn

Động từ

  1. 1

    xấu xí, khó nhìn

    Bộ dạng không đẹp, không ưa nhìn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 생김새가 보통보다 못하다.

    • Em tôi mặt mũi xấu xí nhưng tràn đầy tự tin.

    • Tay tôi làm nhiều việc nặng nhọc nên xù xì và xấu xí.