Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

몸매

vóc dáng, dáng người

Danh từ

  1. 1

    vóc dáng, dáng người

    Bộ dạng toàn bộ cơ thể.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸의 전체적인 모양새.

    • Người đó khuôn mặt bình thường nhưng vóc dáng rất đẹp.

    • Giới trẻ ngày nay rất quan tâm đến chăm sóc bản thân nên chăm chút ngoại hình và vóc dáng.