Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 熱情nhiệt tình
- 1
lòng nhiệt huyết, lòng nhiệt thành
Lòng sốt sắng và hăng hái nóng bỏng với việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 뜨거운 애정을 가지고 열심히 하는 마음.
Tình yêu không có đam mê dành cho nhau thì không phải là tình yêu.
Minjun làm việc gì mình thích cũng với nhiệt huyết thuần khiết.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa