Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 報償báo thường
- 1
sự trả lại
Việc trả lại người khác món nợ hay món đồ đã nhận.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남에게 진 빚이나 받은 물건을 갚음.
Anh ấy cho bạn vay tiền mà không mong được đền đáp.
Seunggyu kéo dài thời hạn bồi hoàn và quyết định sống thêm hai năm nữa trong căn nhà đi thuê.
- 2
sự đền đáp, sự trả công, sự đền ơn
Việc trả như cái giá đối với công việc, sự vất vả, ân huệ đã nhận nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이나 수고 또는 받은 은혜에 대한 대가로 갚음.
Trợ lý Kim nhận được tiền thưởng như phần thưởng cho việc làm việc chăm chỉ ở công ty.
Anh ấy luyện tập chăm chỉ với niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp.