Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

불법

sự phi pháp, sự phạm luật

Danh từGốc Hán: 不法phi pháp

  1. 1

    sự phi pháp, sự phạm luật

    Trái với luật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 법에 어긋남.

    • Hành vi bán hàng trên tàu điện ngầm là bất hợp pháp.

    • Dạo này các trường hợp đánh cắp thông tin cá nhân bất hợp pháp qua Internet đang gia tăng.