Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 證據chứng cứ
- 1
chứng cứ, căn cứ
Căn cứ có thể kiểm tra sự kiện hay sự việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사건이나 사실을 확인할 수 있는 근거.
Những di vật có hoa văn giống nhau này có thể được xem là bằng chứng cho thấy Hàn Quốc và Trung Quốc đã giao lưu văn hóa từ xưa.
Vì không có bằng chứng đứa trẻ này đã làm vỡ chậu hoa nên không thể bắt lỗi nó.
- 2
bằng chứng, chứng cứ
Cái cần thiết để thừa nhận sự thật của việc phán xử trong luật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 법에서 재판의 사실을 인정하기 위하여 필요한 것.
Vị công tố viên đó đã gặp nhiều nhân chứng để thu thập thêm chứng cứ của vụ án.
Dù không có vật chứng cụ thể nào, cảnh sát vẫn khẳng định ông ta là thủ phạm.