Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 當場đương trường
- 1
ngay tại chỗ, ngay lập tức
Chính nơi việc gì đó đã xảy ra. Hoặc thời gian đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 일어난 바로 그 자리. 또는 그 시간.
Bệnh nhân này không có gia đình nên dù xuất viện cũng chẳng có chỗ nào để đi ngay.
Chỉ cần có tiền là tôi muốn ngay lập tức đi du lịch đâu đó.
- 2
ngay, ngay lập tức
Thời gian ngay sau khi sự việc xảy ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이 일어난 바로 후의 시간.
Jisu là thí sinh sắp sửa bước vào kỳ thi.
Nếu tổng thống bị ốm phải nằm một chỗ thì ngay lập tức sẽ có nhiều tin đồn.
- 3
ngay ở đây
Chính ở chỗ này.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이 자리에서 바로.
Uống bao nhiêu rượu rồi hả? Không thôi ngay đi à?
Tình trạng bệnh nhân không tốt nên phải nhập viện ngay bây giờ.