Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

깊이

một cách sâu

1.Phó từ

  1. 1

    một cách sâu

    Khoảng cách xa từ trên xuống dưới, hoặc từ ngoài vào trong.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 위에서 밑바닥까지 또는 겉에서 속까지의 거리가 멀게.

    • Bố cất giữ tiền phòng thân sâu trong tủ quần áo.

    • Có lẽ chiếc nhẫn đánh rơi xuống ao đã chìm sâu nên khó tìm.

  2. 2

    một cách sâu sắc, một cách chín chắn

    Suy nghĩ không hời hợt mà thận trọng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 생각이 가볍지 않고 신중하게.

    • Giám đốc trăn trở sâu sắc về việc có nên bán công ty đang đứng trước nguy cơ phá sản hay không.

    • Chính phủ đang suy tính kỹ lưỡng về cách thoát khỏi khủng hoảng kinh tế.

  3. 3

    một cách sâu, một cách sâu sắc, một cách tường tận, một cách kỹ càng

    Tiêu chuẩn cao hoặc mức độ nghiêm trọng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 수준이 높거나 정도가 심하게.

    • Kẻ gây hại đã thành tâm tạ lỗi sâu sắc với nạn nhân và gia đình họ, xin được tha thứ.

    • Hai người yêu nhau sâu đậm đã không chia tay dù bị cha mẹ phản đối kịch liệt.

2.Danh từ

  1. 1

    độ sâu

    Khoảng cách từ trên xuống dưới, từ ngoài vào trong.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 위에서 밑바닥까지 또는 겉에서 속까지의 거리.

    • Hồ này sâu nhất là một trăm mét, độ sâu khá lớn.

    • Những người thợ vừa xem bản thiết kế vừa bàn về độ sâu của phần đất phải đào.

  2. 2

    độ sâu, độ chín

    Suy nghĩ không hời hợt mà thận trọng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 생각이 가볍지 않고 신중함.

    • Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm khá có chiều sâu nên khó hiểu được hoàn toàn.

    • Thầy Kim là người có chiều sâu nên ai từng trò chuyện với thầy đều không khỏi thán phục.

  3. 3

    độ sâu, sự sâu sắc

    Tiêu chuẩn cao mà nội dung nào đó có.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 내용이 지니고 있는 수준이 높음.

    • Độ sâu tình yêu của mẹ lớn đến mức chúng ta không dám đo lường.

    • Luận văn này là một thành quả xuất sắc, bổ sung cho các thảo luận trước đây và tăng thêm chiều sâu học thuật.