Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

생기

saenggi[생기]Trung cấp · TOPIK II

sinh khí, sức sống

Danh từGốc Hán: 生氣sinh khí

  1. 1

    sinh khí, sức sống

    Sự khoẻ khoắn và đầy sinh lực.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 활발하고 건강한 기운.

    • Nhìn em tôi mất hết sức sống sau khi thi trượt, tôi thấy thương.

    • Seunggyu dần dần hồi phục sức lực và chẳng mấy chốc gương mặt đã hồng hào trở lại.