Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 多數đa số
- 1
đa số
Số lượng nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 많은 수.
Trong xã hội dân chủ, ý kiến được đa số ủng hộ sẽ được chấp nhận.
Cuốn sách được chọn là sách bán chạy này là tiểu thuyết được đa số độc giả khen ngợi.