Chữ Hán 月 – âm Hàn 월
4 nét
월Nguyệt
- Âm Hàn
- 월
- Âm Hán Việt
- Nguyệt
- Nghĩa (tiếng Anh)
- month, moon
Từ tiếng Hàn có chữ 月 (18)
- 월급月給nguyệt cấplương tháng
- 개월個月cá nguyệttháng
- 월요일月曜日nguyệt diệu nhậtthứ Hai
- 이월二月nhị nguyệttháng 2
- 오월五月ngũ nguyệttháng năm
- 사월四月tứ nguyệttháng tư
- 삼월三月tam nguyệttháng ba
- 일월一月nhất nguyệttháng 1, tháng giêng
- 유월六月lục nguyệttháng sáu
- 팔월八月bát nguyệttháng tám
- 구월九月cửu nguyệttháng chín
- 십이월十二月thập nhị nguyệttháng mười hai
- 칠월七月thất nguyệttháng bảy
- 시월十月thập nguyệttháng mười
- 십일월十一月thập nhất nguyệttháng mười một
- 월月nguyệttháng
- 세월歲月tuế nguyệtnăm tháng
- 월세月貰nguyệt thếviệc thuê nhà, tiền thuê nhà