Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

십일월

sibirwol[시비뤌]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

tháng mười một

Danh từGốc Hán: 十一月thập nhất nguyệt

  1. 1

    tháng mười một

    Tháng thứ mười một trong mười hai tháng của năm.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일 년 열두 달 가운데 열한째 달.

    • Sinh nhật của Jisu là ngày mười lăm tháng mười một.

    • Mới tháng mười một mà nhiệt độ đã xuống dưới không độ.