Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ phụ thuộcGốc Hán: 個月cá nguyệt

  1. 1

    tháng

    Đơn vị đếm tháng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 달을 세는 단위.

    • Chị tôi mang thai mười tháng thì sinh một bé gái xinh xắn.

    • Tôi học ngoại ngữ ba tháng, từ tháng một đến tháng ba.