Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이월

iwol[이월]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

tháng 2

Danh từGốc Hán: 二月nhị nguyệt

  1. 1

    tháng 2

    Tháng thứ hai trong 12 tháng của một năm.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일 년 열두 달 가운데 둘째 달.

    • Đã sang tháng hai nhưng cái lạnh mùa đông vẫn còn buốt giá.

    • Năm mới mới như hôm kia mà đã một tháng trôi qua, giờ đã là tháng hai.