Chữ Hán 室 – âm Hàn 실
9 nét
실Thất
- Âm Hàn
- 실
- Âm Hán Việt
- Thất
- Nghĩa (tiếng Anh)
- room, apartment, chamber
Từ tiếng Hàn có chữ 室 (14)
- 사무실事務室sự vụ thấtvăn phòng
- 화장실化粧室hóa trang thấttoilet, nhà vệ sinh
- 교실敎室giáo thấtphòng học, lớp học
- 거실居室cư thấtgian giữa, phòng khách
- 미용실美容室mỹ dung thấtsalon làm đẹp, tiệm làm tóc
- 침실寢室tẩm thấtphòng ngủ
- 휴게실休憩室hưu khế thấtphòng tạm nghỉ
- 실내室內thất nộitrong phòng, trong nhà, có mái che
- 연구실硏究室nghiên cứu thấtphòng nghiên cứu
- 응급실應急室ứng cấp thấtphòng cấp cứu
- 회의실會議室hội nghị thấtphòng họp
- 병실病室bệnh thấtphòng bệnh, buồng bệnh
- 지하실地下室địa hạ thấtphòng ở dưới tầng hầm
- 욕실浴室dục thấtphòng tắm