Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

한층

hancheung[한층]Trung cấp · TOPIK IIMức độ

một tầng

Phó từGốc Hán: 한 層한 + tầng

  1. 1

    một tầng

    Một bước nữa ở mức độ nhất định.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 정도에서 한 단계 더.

    • Tác phẩm mới của anh ấy cho thấy sự tiến bộ hơn hẳn so với trước.

    • Sản phẩm mới lần này đang thu hút sự chú ý của người tiêu dùng với thiết kế mới mẻ hơn hẳn.