Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Phó từ

  1. 1

    quá

    Ở trạng thái vượt giới hạn hay mức độ nhất định rất nhiều.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 정도나 한계를 훨씬 넘어선 상태로.

    • Xin đừng lo lắng quá.

    • Vui quá nên tôi bất giác hét lên thật to.