Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: page
- 1
trang
Một mặt của sách, báo, văn bản...
Định nghĩa tiếng Hàn: 책, 신문, 문서 등의 한 면.
Anh trai lật nhanh từng trang sách và đọc lướt.
Tôi ghi lại lời thầy giảng trên mỗi trang sách giáo khoa.
- 2
trang
Đơn vị đếm mặt của sách, báo, văn bản…
Định nghĩa tiếng Hàn: 책, 신문, 문서 등의 면을 세는 단위.
Tôi chỉ đọc đúng hai trang của cuốn sách đó và quyết định mua.
Tôi mệt quá nên đọc sách được một hai trang thì ngủ mất.