Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ phụ thuộcGốc Hán: 年niên
- 1
năm
Đơn vị đếm một năm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 해를 세는 단위.
Tôi đã sống ở Seoul suốt hai mươi năm, từ năm hai mươi tuổi đến năm bốn mươi tuổi.
Chúng tôi họp mặt định kỳ bốn lần một năm.