Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 主人chủ nhân
- 1
chủ, chủ nhân
Người có đồ vật hay đối tượng là thứ của mình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 대상이나 물건을 자기의 것으로 가진 사람.
Chủ cửa hàng cá nhìn chằm chằm vào khách.
Ở trung tâm đồ thất lạc có những món đồ đang chờ chủ nhân.
- 2
chủ nhân
Người có tinh thần trách nhiệm và trở thành trung tâm dẫn dắt công việc của quốc gia, tổ chức, gia đình, hay đoàn thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 책임감을 가지고 중심이 되어 국가나 조직, 집안, 단체의 일을 이끌어 가는 사람.
Trẻ em là những mầm non sẽ trở thành chủ nhân tương lai của đất nước này.
Tất cả chúng ta đều phải tự mình làm chủ vận mệnh của mình.
- 3
ông nhà, ông chủ
Chồng của mình hay người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남이나 자신의 남편.
Chủ nhà này làm nghề gì vậy?
Anh ấy là giáo viên trung học cơ sở.
Ông nhà đi đâu rồi ạ?
Chồng tôi ấy à? Đi làm rồi.
- 4
chủ nhân, chủ nhà
Người chiêu đãi hay đón khách.
Định nghĩa tiếng Hàn: 손님을 초대하거나 맞은 사람.
Vị khách theo chủ nhà vào trong.
Bà chủ nhà mời khách uống trà và ăn trái cây.