Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 趣向thú hướng
- 1
khuynh hướng, sở thích
Lòng yêu thích hoặc hay hướng về cái nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것에 대하여 좋아하거나 즐겨서 쏠리는 마음.
Em tôi có sở thích giống tôi nên chúng tôi nói chuyện rất hợp.
Ở nhà hàng này, mỗi người có thể chọn nguyên liệu theo khẩu vị riêng.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa